官清氈冷
quan thanh chiên lãnh
Hán Việt: quan thanh chiên lãnh · Pinyin: guān qīng guān lěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毡:毡子。形容为官清廉的人,生活清苦。
Hán Việt: quan thanh chiên lãnh · Pinyin: guān qīng guān lěng