官清氈冷 guān qīng guān lěng · quan thanh chiên lãnh Hán Việt: quan thanh chiên lãnh · Pinyin: guān qīng guān lěng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 清 (thanh) + 氈 (chiên) + 冷 (lãnh)Pinyinguān qīng guān lěngHán Việtquan thanh chiên lãnhCấu tạo官 + 清 + 氈 + 冷 · quan + thanh + chiên + lãnh nghĩa thành phần: quan + thanh + chiên + lãnh