官清法正

guān qīng fǎ zhèngquan thanh pháp chánh

Hán Việt: quan thanh pháp chánh · Pinyin: guān qīng fǎ zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

清:清廉。做官的清廉,执法才能公正。

Cấu tạo: 官 (quan) + 清 (thanh) + 法 (pháp) + 正 (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清:清廉。做官的清廉,执法才能公正。

Từ liên quan

Gần nghĩa

官清朋渃 · 官清似水 · 官清毡冷 · 官清民自安