官督商辦 quan đốc thương bạn Hán Việt: quan đốc thương bạn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 督 (đốc) + 商 (thương) + 辦 (bạn)Hán Việtquan đốc thương bạnCấu tạo官 + 督 + 商 + 辦 · quan + đốc + thương + bạn nghĩa thành phần: quan + đốc + thương + bạn Nghĩa EngCihui 官督商辦 uāndūshāngbàn f.e. <trad.> government supervision and merchant management