官督商辦

quan đốc thương bạn

Hán Việt: quan đốc thương bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đốc) + (thương) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由政府派員監管的民營事業。

Eng

  • Cihui 官督商辦 uāndūshāngbàn f.e. <trad.> government supervision and merchant management