官能作用 quan năng tác dụng Hán Việt: quan năng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 能 (năng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtquan năng tác dụngCấu tạo官 + 能 + 作 + 用 · quan + năng + tác + dụng nghĩa thành phần: quan + năng + tác + dụng Nghĩa EngCihui functionallization