官能障礙

quan năng chướng ngại

Hán Việt: quan năng chướng ngại

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (năng) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 官能障礙 uānnéng zhàng'ài n. <psy.> functional disorder