官虎吏狼

guān hǔ lì láng quan hổ lại lang

Hán Việt: quan hổ lại lang · Pinyin: guān hǔ lì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hổ) + (lại) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏貪婪殘暴,有如虎狼。《聊齋志異.卷八.夢狼》:「竊嘆天下之官虎而吏狼者,比比也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官如虎,吏如狼。形容官吏贪暴。