官話系方言
quan thoại hệ phương ngôn
Hán Việt: quan thoại hệ phương ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 官 (quan) + 話 (thoại) + 系 (hệ) + 方 (phương) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 官話系方言 uānhuàxì fāngyán n. <lg.> Mandarin dialects/topolects