官身祗候 quan thân chi hậu Hán Việt: quan thân chi hậu Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 身 (thân) + 祗 (chi) + 候 (hậu)Hán Việtquan thân chi hậuCấu tạo官 + 身 + 祗 + 候 · quan + thân + chi + hậu nghĩa thành phần: quan + thân + chi + hậu