官輕勢微 guān qīng shì wēi · quan khinh thế vi Hán Việt: quan khinh thế vi · Pinyin: guān qīng shì wēi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 輕 (khinh) + 勢 (thế) + 微 (vi)Pinyinguān qīng shì wēiHán Việtquan khinh thế viCấu tạo官 + 輕 + 勢 + 微 · quan + khinh + thế + vi nghĩa thành phần: quan + khinh + thế + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官位不够重要,势力也很小。