官迷心竅

guān mí xīn qiào quan mê tâm khiếu

Hán Việt: quan mê tâm khiếu · Pinyin: guān mí xīn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (mê) + (tâm) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人一心想当官到了痴迷的地步。

Eng

  • Cihui 官迷心竅 uānmíxīnqiào f.e. obsessed with becoming an official