官逼民變 guān bī mín biàn · quan bức dân biến Hán Việt: quan bức dân biến · Pinyin: guān bī mín biàn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 逼 (bức) + 民 (dân) + 變 (biến)Pinyinguān bī mín biànHán Việtquan bức dân biếnCấu tạo官 + 逼 + 民 + 變 · quan + bức + dân + biến nghĩa thành phần: quan + bức + dân + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逼:逼迫。官府压迫人民,迫使人民起来反抗。