宙斯神像 zhòu sī shén xiàng·trụ tư thần tượng Hán Việt: trụ tư thần tượng · Pinyin: zhòu sī shén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 神 (thần) + 像 (tượng)Pinyinzhòu sī shén xiàngHán Việttrụ tư thần tượngTừ loạidanhCấu tạo宙 + 斯 + 神 + 像 · trụ + tư + thần + tượng nghĩa thành phần: trụ + tư + thần + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tượng thần ZeusĐứcHandedict Zeus-Statue des Phidias (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa宙斯神 · 宙斯神的妻