宙斯神像 zhòu sī shén xiàng · trụ tư thần tượng Hán Việt: trụ tư thần tượng · Pinyin: zhòu sī shén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 宙 (trụ) + 斯 (tư) + 神 (thần) + 像 (tượng)Pinyinzhòu sī shén xiàngHán Việttrụ tư thần tượngCấu tạo宙 + 斯 + 神 + 像 · trụ + tư + thần + tượng nghĩa thành phần: trụ + tư + thần + tượng