定下決心

định hạ quyết tâm

Hán Việt: định hạ quyết tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (hạ) + (quyết) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定下決心 ìngxià juéxīn v.o. make up one's mind; be determined (to do sth.)