定價策略 dìng jià cè lüè · định giá sách lược Hán Việt: định giá sách lược · Pinyin: dìng jià cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 價 (giá) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyindìng jià cè lüèHán Việtđịnh giá sách lượcCấu tạo定 + 價 + 策 + 略 · định + giá + sách + lược nghĩa thành phần: định + giá + sách + lược