定位中心 dìng wèi zhōng xīn · định vị trung tâm Hán Việt: định vị trung tâm · Pinyin: dìng wèi zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyindìng wèi zhōng xīnHán Việtđịnh vị trung tâmCấu tạo定 + 位 + 中 + 心 · định + vị + trung + tâm nghĩa thành phần: định + vị + trung + tâm