定位信標 định vị tín tiêu Hán Việt: định vị tín tiêu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 信 (tín) + 標 (tiêu)Hán Việtđịnh vị tín tiêuCấu tạo定 + 位 + 信 + 標 · định + vị + tín + tiêu nghĩa thành phần: định + vị + tín + tiêu Nghĩa EngCihui localizing beacon