定位参数 dìng wèi cān shù·định vị tham sổ Hán Việt: định vị tham sổ · Pinyin: dìng wèi cān shù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyindìng wèi cān shùHán Việtđịnh vị tham sổCấu tạo定 + 位 + 參 + 數 · định + vị + tham + sổ nghĩa thành phần: định + vị + tham + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị thiết lậpĐứcHandedict Einstellwert Từ liên quan Gần nghĩa参数化法 · 定位装置 · 定位踢球 · 参数化 · 参数的 · 定位器 · 定位桩 · 定位点