定位條件 dìng wèi tiáo jiàn · định vị điều kiện Hán Việt: định vị điều kiện · Pinyin: dìng wèi tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyindìng wèi tiáo jiànHán Việtđịnh vị điều kiệnCấu tạo定 + 位 + 條 + 件 · định + vị + điều + kiện nghĩa thành phần: định + vị + điều + kiện Nghĩa EngCihui Go To Special