定位系統 dìng wèi xì tǒng · định vị hệ thống Hán Việt: định vị hệ thống · Pinyin: dìng wèi xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindìng wèi xì tǒngHán Việtđịnh vị hệ thốngCấu tạo定 + 位 + 系 + 統 · định + vị + hệ + thống nghĩa thành phần: định + vị + hệ + thống