定位装置

dìng wèi zhuāng zhìđịnh vị trang trí

Hán Việt: định vị trang trí · Pinyin: dìng wèi zhuāng zhì

Tổng quan

máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc

Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy định vị
  • Google Alex v6 thiết bị định vị
  • Tần suất từ máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tabulator

Eng

  • Tần suất từ tabulator

Đức

  • Handedict Anschlag (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定位踢球 · 裝置電話 · 定位器 · 定位桩 · 定位点 · 定位球 · 定位置 · 装置物