定位裝置

dìng wèi zhuāng zhì định vị trang trí

Hán Việt: định vị trang trí · Pinyin: dìng wèi zhuāng zhì

Tổng quan

máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc

Cấu tạo: (định) + (vị) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc