定位軸承 dìng wèi zhóu chéng · định vị trục thừa Hán Việt: định vị trục thừa · Pinyin: dìng wèi zhóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 軸 (trục) + 承 (thừa)Pinyindìng wèi zhóu chéngHán Việtđịnh vị trục thừaCấu tạo定 + 位 + 軸 + 承 · định + vị + trục + thừa nghĩa thành phần: định + vị + trục + thừa