定值調節 dìng zhí tiáo jié · định trị điều tiết Hán Việt: định trị điều tiết · Pinyin: dìng zhí tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 值 (trị) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyindìng zhí tiáo jiéHán Việtđịnh trị điều tiếtCấu tạo定 + 值 + 調 + 節 · định + trị + điều + tiết nghĩa thành phần: định + trị + điều + tiết