定值電阻 dìng zhí diàn zǔ · định trị điện trở Hán Việt: định trị điện trở · Pinyin: dìng zhí diàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 值 (trị) + 電 (điện) + 阻 (trở)Pinyindìng zhí diàn zǔHán Việtđịnh trị điện trởCấu tạo定 + 值 + 電 + 阻 · định + trị + điện + trở nghĩa thành phần: định + trị + điện + trở