定倾扶危

dìng qīng fú wēiđịnh khuynh phù nguy

Hán Việt: định khuynh phù nguy · Pinyin: dìng qīng fú wēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

倾:危。扶助危倾,使其安定。指挽救国家于危难之时。

Cấu tạo: 定 (định) + 傾 (khuynh) + 扶 (phù) + 危 (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:危。扶助危倾,使其安定。指挽救国家于危难之时。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶危救困 · 扶危拯溺 · 扶危济困 · 扶危定倾 · 定倾中心 · 扶危持颠 · 扶危济急 · 扶危持倾