定傾中心

định khuynh trung tâm

Hán Việt: định khuynh trung tâm

Tổng quan

(toán học) khuynh tâm (toán học) khuynh tâm

Cấu tạo: (định) + (khuynh) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) khuynh tâm (toán học) khuynh tâm