定傾扶危 dìng qīng fú wēi · định khuynh phù nguy Hán Việt: định khuynh phù nguy · Pinyin: dìng qīng fú wēi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 傾 (khuynh) + 扶 (phù) + 危 (nguy)Pinyindìng qīng fú wēiHán Việtđịnh khuynh phù nguyCấu tạo定 + 傾 + 扶 + 危 · định + khuynh + phù + nguy nghĩa thành phần: định + khuynh + phù + nguy