定向分配

định hướng phân phối

Hán Việt: định hướng phân phối

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bổ có định hướng
  • Biên soạn v.p. allocate graduates to predetermined places

Eng

  • Cihui 定向分配 ìngxiàng fēnpèi v.p. allocate graduates to predetermined places

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 定向地雷 · 定向培育 · 定向越野 · 定向进行 · 定向选择 · 分配人