定向分配

định hướng phân phối

Hán Việt: định hướng phân phối

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (hướng) + (phân) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定向分配 ìngxiàng fēnpèi v.p. allocate graduates to predetermined places