定向地雷

định hướng địa lôi

Hán Việt: định hướng địa lôi

Tổng quan

mìn chôn

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 地 (địa) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mìn định hướng
  • Tần suất từ mìn chôn
  • Biên soạn oriented mine M:¹kē

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fougasse

Eng

  • Cihui 定向地雷 ìngxiàng dìléi n. oriented mine M:¹kē
  • Tần suất từ n. oriented mine M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

地雷工兵 · 定向培育 · 定向越野 · 定向进行 · 定向选择 · 定向的 · 定向分配 · 定向培养