定向地雷 định hướng địa lôi Hán Việt: định hướng địa lôi Tổng quan mìn chôn Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 地 (địa) + 雷 (lôi)Hán Việtđịnh hướng địa lôiCấu tạo定 + 向 + 地 + 雷 · định + hướng + địa + lôi nghĩa thành phần: định + hướng + địa + lôi Nghĩa ViệtCihui mìn chônEngCihui 定向地雷 ìngxiàng dìléi n. oriented mine M:¹kē