定向培養

dìng xiàng péi yǎng định hướng bồi dưỡng

Hán Việt: định hướng bồi dưỡng · Pinyin: dìng xiàng péi yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (hướng) + (bồi) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定向培養 ìngxiàng péiyǎng n. 1. special short-term training for a worker given special leave 2. professional training for a certain area or work unit