定向廣播 định hướng quảng bá Hán Việt: định hướng quảng bá Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Hán Việtđịnh hướng quảng báCấu tạo定 + 向 + 廣 + 播 · định + hướng + quảng + bá nghĩa thành phần: định + hướng + quảng + bá Nghĩa EngCihui 定向廣播 ìngxiàng guǎngbō n. directional broadcasting