定向招生 định hướng chiêu sanh Hán Việt: định hướng chiêu sanh Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 招 (chiêu) + 生 (sanh)Hán Việtđịnh hướng chiêu sanhCấu tạo定 + 向 + 招 + 生 · định + hướng + chiêu + sanh nghĩa thành phần: định + hướng + chiêu + sanh Nghĩa EngCihui 定向招生 ìngxiàng zhāoshēng v.p. recruit students from designated areas