定向爆破 định hướng bạo phá Hán Việt: định hướng bạo phá Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 爆 (bạo) + 破 (phá)Hán Việtđịnh hướng bạo pháCấu tạo定 + 向 + 爆 + 破 · định + hướng + bạo + phá nghĩa thành phần: định + hướng + bạo + phá Nghĩa EngCihui 定向爆破 ìngxiàng bàopò n. directional blasting