定向進行

định hướng tiến hành

Hán Việt: định hướng tiến hành

Tổng quan

sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng

Cấu tạo: (định) + (hướng) + (tiến) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng