定向选择

định hướng tuyển trạch

Hán Việt: định hướng tuyển trạch

Tổng quan

sự chọn lọc định hướng

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn lọc định hướng
  • Tần suất từ sự chọn lọc định hướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orthoselection

Eng

  • Tần suất từ orthoselection

Từ liên quan

Gần nghĩa

定向地雷 · 定向培育 · 定向越野 · 定向进行 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 定向的