定向越野

dìng xiàng yuè yěđịnh hướng việt dã

Hán Việt: định hướng việt dã · Pinyin: dìng xiàng yuè yě

Tổng quan

môn chạy việt dã định hướng

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 越 (việt) + 野 (dã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định hướng băng đồng
  • Tần suất từ môn chạy việt dã định hướng

Eng

  • Cihui cross-country orienteering
  • Tần suất từ cross-country orienteering

Từ liên quan

Gần nghĩa

定向地雷 · 定向培育 · 定向进行 · 定向选择 · 越野赛跑 · 定向的 · 越野的 · 越野竞走者