定命論者

định mệnh luận giả

Hán Việt: định mệnh luận giả

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (mệnh) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定命論者 ìngmìnglùnzhě n. determinist M:ge/²wèi