定寬字體 định khoan tự thể Hán Việt: định khoan tự thể Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 寬 (khoan) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtđịnh khoan tự thểCấu tạo定 + 寬 + 字 + 體 · định + khoan + tự + thể nghĩa thành phần: định + khoan + tự + thể Nghĩa EngCihui fixed-width font