定尺切割 dìng chí qiē gē · định xích thiết cát Hán Việt: định xích thiết cát · Pinyin: dìng chí qiē gē Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 尺 (xích) + 切 (thiết) + 割 (cát)Pinyindìng chí qiē gēHán Việtđịnh xích thiết cátCấu tạo定 + 尺 + 切 + 割 · định + xích + thiết + cát nghĩa thành phần: định + xích + thiết + cát