定序尺度

định tự xích độ

Hán Việt: định tự xích độ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tự) + (xích) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定序尺度 ìngxù chǐdù n. <lg.> ordinal scale