定式動詞 định thức động từ Hán Việt: định thức động từ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 式 (thức) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtđịnh thức động từCấu tạo定 + 式 + 動 + 詞 · định + thức + động + từ nghĩa thành phần: định + thức + động + từ Nghĩa EngCihui 定式動詞 ìngshì dòngcí n. <lg.> finite verb