定性數據 dìng xìng shù jù · định tính sổ cứ Hán Việt: định tính sổ cứ · Pinyin: dìng xìng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyindìng xìng shù jùHán Việtđịnh tính sổ cứCấu tạo定 + 性 + 數 + 據 · định + tính + sổ + cứ nghĩa thành phần: định + tính + sổ + cứ