定性数据 dìng xìng shù jù·định tính sổ cứ Hán Việt: định tính sổ cứ · Pinyin: dìng xìng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyindìng xìng shù jùHán Việtđịnh tính sổ cứTừ loạidanhCấu tạo定 + 性 + 數 + 據 · định + tính + sổ + cứ nghĩa thành phần: định + tính + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dữ liệu định tínhĐứcHandedict qualitative Daten (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa定性二乘 · 定性分析 · 定性理论 · 定性緣覺 · 定性聲聞 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩