定性理論

dìng xìng lǐ lùn định tính lí luận

Hán Việt: định tính lí luận · Pinyin: dìng xìng lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết định tính

Cấu tạo: (định) + (tính) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết định tính

Eng

  • CC-CEDICT qualitative theory
  • Cihui qualitative theory