定情之物

định tình chi vật

Hán Việt: định tình chi vật

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tình) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定情之物 ìngqíngzhīwù n. token/keepsake exchanged by lovers M:²jiàn/ge