定散自力

định tán tự lực

Hán Việt: định tán tự lực

Tổng quan

định tán tự lực (術語)弘願他力之反對。對於他力大行之念佛,而定善散善為自力迴向之行業,故云。☸

Cấu tạo: (định) + (tán) + (tự) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định tán tự lực (術語)弘願他力之反對。對於他力大行之念佛,而定善散善為自力迴向之行業,故云。☸