定時炸彈

dìng shí zhà dàn định thì tạc đạn

Hán Việt: định thì tạc đạn · Pinyin: dìng shí zhà dàn

Tổng quan

bom hẹn giờ

Cấu tạo: (định) + (thì) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bom hẹn giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由计时器控制、能在预定时间自动引爆的炸弹。比喻潜伏的危机。
  • Tân Hoa Tự Điển ①雷管由计时器控制的炸弹,能按预定的时间爆炸。②比喻潜在的危险。

Eng

  • CC-CEDICT time bomb
  • Cihui time bomb