定時信管

dìng shí xìn guǎn định thì tín quản

Hán Việt: định thì tín quản · Pinyin: dìng shí xìn guǎn

Tổng quan

kíp nổ hẹn giờ

Cấu tạo: (định) + (thì) + (tín) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kíp nổ hẹn giờ

Eng

  • CC-CEDICT timed detonator
  • Cihui timed detonator