定時開關

dìng shí kāi guān định thì khai quan

Hán Việt: định thì khai quan · Pinyin: dìng shí kāi guān

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (thì) + (khai) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自動控制用電器具的開關。可先設定動作的時刻,等到達指定時間後,定時開關便自動切斷或接通電源。

Eng

  • Cihui 定時開關 ìngshí kāiguān n. time switch