定期買賣

định kì mãi mại

Hán Việt: định kì mãi mại

Tổng quan

hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn

Cấu tạo: (định) + (kì) + (mãi) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn